Hiện nay, việc hiểu và áp dụng các thuật ngữ trong lĩnh vực Marketing & Truyền thông là điều không thể phủ nhận. Mọi hoạt động liên quan đến tiếp thị và quảng bá đều đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng linh hoạt.

Trên hành trình này, việc tiếp cận và làm chủ các thuật ngữ trong lĩnh vực này không chỉ giúp bạn nắm bắt được bức tranh tổng thể mà còn mang lại lợi ích lớn trong việc xây dựng và phát triển doanh nghiệp. Hãy cùng chúng tôi khám phá những thuật ngữ cơ bản và nâng cao trong ngành Marketing & Truyền thông nhé.

Thuật ngữ Tiếng Anh ngành Marketing & Truyền thông

1. Board of Management: BOM – Ban Giám Đốc
2. General Director: GD – Tổng Giám Đốc
3. National Sale Manager: NSM – Giám Đốc kinh doanh toàn quốc
4. Deputy National Sales Manager: Phó Giám Đốc kinh doanh toàn quốc
5. Promotion – Corner -Marketing: PCM: Xúc tiến mọi chiến lược kinh doanh
khẩn cấp.
6. Route To Market Manager: Trưởng Phòng xây dựng thị trường
7. Sales Capability Manager: Giám Đốc huấn luyện bán hàng
8. Sales Training Manager: Trưởng huấn luyện bán hàng khu vực
9. Trade Marketing Manager: Trưởng phòng tiếp thị thương mại
10. Sales Operation Manager: Trưởng phòng điều hành kinh doanh
11. Sales Logistic Manager : Trưởng phòng kinh doanh vận tải
12. Sales Operation department: Bộ phận điều hành kinh doanh
13. Sales Audit Manager: Trưởng phòng kiểm soát thị trường
14. Regional Sales Manager: RSM – Giám Đốc kinh doanh miền.
15. Territory Development Manager: TDM Giám đốc phát triển thị trường tầm
chiến lược.
16. Area Sales Managers: ASM – Giám Đốc kinh doanh vùng
17. Area Marketing Manager: AMM – Giám đốc chiến lược vùng.
18. Sales Supervisors: SS – Giám sát kinh doanh
19. Modern Trade: MT – Kênh bán hàng hiện đại
20. Distributor Representative : DR – Đại diện kinh doanh từ nhà phân phối.
21. Modern Trade Supervisors: GSBH kênh hiện đại
22. Modern Trade Executive: Chuyên viên kinh doanh kênh hiện đại
23. General Trade: GT – Kênh bán hàng truyền thống (Traditional Trade)
24. Distributor: Nhà phân phối
25. Telesales Representatives : TSR- Nhân viên bán hàng qua điện thoại.
26. Direct Sales Representative: DSRm – Nhân viên bán hàng trực tiếp.
27. Distributor Salesman: Nhân viên bán hàng của nhà phân phối
28. Daily Sales Reports: DSR – Báo cáo bán hàng hằng ngày.
29. Daily Sell Out Reports : DSOR – Báo cáo doanh số bán hàng thực tế.
30. Distributor Customer Representative : DCR – Đại diện thương mại.
31. Outdoor Ads Strategic Planning Director: Giám đốc kế hoạch chiến lược
quảng cáo ngoài trời.
32. OOH: Out of Home, quảng cáo ngoài trời
33. Customer Services Manager: Trưởng phòng dịch vụ khách hàng
34. OOH Manager: Trưởng phòng quảng cáo ngoài trời
35. OOH Director: Giám đốc quảng cáo ngoài trời
36. Investment Manager: Trưởng phòng đầu tư
37. Salesman: Nhân viên bán hàng
38. Sales: Nhân viên Bán hàng
39. Promotion program: Chương trình khuyến mãi
40. Sample product: Sản phẩm mẫu
41. Survey : khảo sát tuyến
42. Merchandising: Trưng bày
43. Coverage: Bao phủ
44. Outlet: Điểm bán
45. Wholesaler: Nhà bán sỉ
46. Scoreboard: Bảng theo dõi bán hàng
47. Sales Target: Chỉ tiêu bán hàng
48. Master coverage plan: MCP – Lịch bán hàng
49. Key Performance Indicator: KPI – Chỉ số đánh giá thực hiện công việc
50. Point Of Sales Material: POSM – Vật dụng hỗ trợ bán hàng tại điểm bán

Nâng cao thuật ngữ tiếng Anh về Marketing & Truyền thông

1. Advertising: Quảng cáo
2. Auction-type pricing: Định giá trên cơ sở đấu giá
3. Benefit: Lợi ích
4. Brand acceptability: Chấp nhận nhãn hiệu
5. Brand awareness: Nhận thức nhãn hiệu
6. Brand equity: Giá trị nhãn hiệu
7. Brand loyalty: Trung thành nhãn hiệu
8. Brand mark: Dấu hiệu của nhãn hiệu
9. Brand name: Nhãn hiệu/tên hiệu
10. Brand preference: Ưa thích nhãn hiệu
11. Break-even analysis: Phân tích hoà vốn
12. Break-even point: Điểm hòa vốn
13. Buyer: Người mua
14. By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp
15. Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc
16. Cash discount: Giảm giá vì trả tiền mặt
17. Cash rebate: Phiếu giảm giá
18. Channel level: Cấp kênh
19. Channel management: Quản trị kênh phân phối
20. Channels: Kênh(phân phối)
21. Communication channel: Kênh truyền thông
22. Consumer: Người tiêu dùng
23. Copyright: Bản quyền
24. Cost: Chi Phí
25. Coverage: Mức độ che phủ (kênh phân phối)
26. Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ
sung)
27. Culture: Văn hóa
28. Customer: Khách hàng
29. Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng
30. Decider: Người quyết định (trong hành vi mua)
31. Demand elasticity: Co giãn của cầu
32. Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu học
33. Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
34. Discount: Giảm giá
35. Discriminatory pricing: Định giá phân biệt
36. Distribution channel: Kênh phân phối
37. Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà
38. Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan
39. Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh
40. Economic environment: Yếu tố (môi trường) kinh tế
41. End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng
42. English auction: Đấu giá kiểu Anh
43. Evaluation of alternatives: Đánh giá phương án
44. Exchange: Trao đổi
45. Exelusive distribution: Phân phối độc quyền
46. Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền kinh tiêu
47. Functional discount: Giảm giá chức năng
48. Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)
49. Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý
50. Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường
51. Hori/ontal conflict: Mâu thuẫn hàng ngang
52. Image pricing: Định giá theo hình ảnh
53. Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập
54. Influencer: Người ảnh
55. Group pricing: Định giá theo nhóm hưởng
56. Information search:Tìm kiếm thông tin
57. Initiator: Người khởi đầu
58. Innovator: Nhóm(khách hàng) đổi mới
59. Intensive distribution: Phân phối đại trà
60. Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ
61. Laggard: Nhóm ( khách hàng) lạc hậu
62. Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng kinh nghiệm, hiệu ứng
học tập
63. List price: Giá niêm yết
64. Location pricing: Định giá theo vị trí và không gian mua
65. Long-run Average Cost – LAC: Chi phí trung bình trong dài hạn
66. Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách
67. Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư
68. Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
69. Marketing: Tiếp thị
70. Marketing channel: Kênh tiếp thị
71. Marketing concept: Quan điểm tiếp thị
72. Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
73. Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị
74. Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị
75. Natural environment: Yếu tố (môi trường) tự nhiên
76. Need: Nhu cầu
77. Network: Mạng lưới
78. Newtask: Mua mới.
79. Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp
80. Marketing research:Nghiên cứu tiếp thị
81. Markup pricing: Định giá cộng lời vào chi phí
82. Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
83. Mass-marketing: Tiếp thị đại trà
84. Middle majority: Nhóm(khách hàng) số đông
85. Modified rebuy: Mua lại có thay đổi
86. MRO-Maintenance Repair Operating: Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm
cung ứng
87. Multi-channel conflict: Mâu thuẫn đa cấp
88. Observation: Quan sát
89. OEM – Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc
90. Optional- feature pricing:Định giá theo tính năng tùy chọn 91.
Packaging: Đóng gói
92. Perceived – value pricing:Định giá theo giá trị nhận thức
93. Personal interviewing: Phỏng vấn trực tiếp
94. Physical distribution: Phân phối vật chất
95. Quantity discount: Giảm giá cho số lượng mua lớn
96. Questionnaire: Bảng câu hỏi.
97. Place: Phân phối
98. Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
99. Positioning: Định vị
100. Post-purchase behavior: Hành vi sau mua
101. Price: Giá
102. Price discount: Giảm giá
103. Price elasticity: Co giãn (của cầu) theo giá
104. Primary data: Thông tin sơ cấp
105. Problem recognition: Nhận diện vấn đề
106. Product: Sản phẩm
107. Product Concept: Quan điểm trọng sản phẩm
108. Product-building pricing :Định giá trọn gói
109. Product-form pricing Định giá theo hình thức sản phẩm
110. Production concept: Quan điểm trọng sản xuất
111. Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm
112. Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm
113. Product-variety marketing:Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
114. Promotion: Chiêu thị
115. Promotion pricing: Đánh giá khuyến mãi
116. Public Relation: Quan hệ cộng đồng
117. Pull Strategy: Chiến lược(tiếp thị) kéo
118. Purchase decision: Quyết định mua
119. Purchaser: Người mua(trong hành vi mua)
120. Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy
121. Relationship marketing: Tiếp thị dựa trên quan hệ
122. Research and Development(R & D): Nghiên cứu và phát triển
123. Retailer: Nhà bán lẻ
124. Sales concept: Quan điểm trọng bán hàng
125. Sales information system: Hệ thống thông tin bán hàng
126. Sales promotion: Khuyến mãi
127. Satisfaction: Sự thỏa mãn
128. Sealed-bid auction: Đấu giá kín
129. Seasonal discount: Giảm giá theo mùa
130. Target market: Thị trường mục tiêu
131. Target marketing: Tiếp thị mục tiêu
132. Target-return pricing: Định giá theo lợi nhuận mục tiêu
133. Task environment: Môi trường tác nghiệp
134. Technological environment: Yếu tố (môi trường) công nghệ.
135. Secondary sata: Thông tin thứ cấp
136. Segment: Phân khúc
137. Segmentation: (Chiến lược) phân khúc thị trường
138. Selective attention: Sàng lọc
139. Selective distortion: Chỉnh đốn
140. Selective distribution: Phân phối sàn lọc
141. Selective retention: Khắc họa
142. Service channel: Kênh dịch vụ
143. Short-run Average Cost –SAC: Chi phí trung bình trong ngắn hạn
144. Social –cultural environment: Yếu tố (môi trường) văn hóa xã hội
145. Social marketing concept: Quan điểm tiếp thị xã hội
146. Special-event pricing: Định giá cho những sự kiện đặc biệt
147. Straight rebuy: Mua lại trực tiếp
148. Subculture: Văn hóa phụ
149. Survey: Điều
150. Traeyele: Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
151. Timing pricing: Định giá theo thời điểm mua
152. Trademark: Nhãn hiệu đăng ký
153. Transaction: Giao dịch
154. Two-part pricing: Định giá hai phần
155. Survival objective: Mục tiêu tồn tại
156. User: Người sử dụng
157. Value: Giá trị
158. Value pricing: Định giá theo giá trị
159. Vertical conflict: Mâu thuẫn hàng dọc
160. Want: Mong muốn
161. Wholesaler: Nhà bán sỉ

Như vậy, việc nắm vững và áp dụng các thuật ngữ cơ bản và nâng cao trong lĩnh vực Marketing & Truyền thông không chỉ là một công việc cần thiết mà còn là một lợi ích to lớn đối với mọi doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này. Từ việc hiểu rõ mục tiêu của mình đến việc tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và quảng cáo, sự am hiểu sâu sắc về các thuật ngữ này sẽ giúp bạn định hình và thúc đẩy sự thành công của doanh nghiệp một cách hiệu quả. Hãy liên tục cập nhật và phát triển kiến thức của mình trong lĩnh vực này để phát triển và thành công hơn nữa nha.

Bình luận